AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

cooling-off period

noun Nhà ở & bất động sản

Nghĩa (Tiếng Việt)
thời gian cân nhắc hủy hợp đồng
Nghĩa tiếng Anh
A limited period in which some contracts may be cancelled, subject to conditions and local law.
Ví dụ
Check whether a cooling-off period applies.Kiểm tra xem có áp dụng thời gian cân nhắc không.

Bản dịch

  • 한국어계약 철회 유예기간
  • 中文冷静期
  • 日本語クーリングオフ期間
  • ไทยระยะเวลาทบทวนสัญญา
  • Bahasa Indonesiamasa pendinginan
  • Русскийпериод охлаждения
  • हिन्दीकूलिंग-ऑफ़ अवधि

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.