cooling-off period
noun Nhà ở & bất động sản
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- thời gian cân nhắc hủy hợp đồng
- Nghĩa tiếng Anh
- A limited period in which some contracts may be cancelled, subject to conditions and local law.
- Ví dụ
Check whether a cooling-off period applies.
Kiểm tra xem có áp dụng thời gian cân nhắc không.
Bản dịch
- 한국어계약 철회 유예기간
- 中文冷静期
- 日本語クーリングオフ期間
- ไทยระยะเวลาทบทวนสัญญา
- Bahasa Indonesiamasa pendinginan
- Русскийпериод охлаждения
- हिन्दीकूलिंग-ऑफ़ अवधि
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.