AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

council

noun Chính quyền & hội đồng

Nghĩa (Tiếng Việt)
chính quyền địa phương
Nghĩa tiếng Anh
Local government authority.
Ví dụ
Contact the council about rubbish collection.Liên hệ hội đồng địa phương về việc thu gom rác.

Bản dịch

  • 한국어지방자치단체
  • 中文地方政府,市政厅
  • 日本語地方自治体、市役所
  • ไทยสภาท้องถิ่น
  • Bahasa Indonesiapemerintah daerah
  • Русскийместный муниципалитет
  • हिन्दीस्थानीय परिषद

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.