council permit
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- giấy phép của hội đồng địa phương
- Nghĩa tiếng Anh
- Official permission from the local council, for example to park, build or hold an event.
- Ví dụ
You may need a council permit to put a skip bin on the street.
Bạn có thể cần giấy phép của hội đồng để đặt thùng rác lớn trên phố.
Bản dịch
- 한국어지자체 허가
- 中文市政许可
- 日本語自治体の許可
- ไทยใบอนุญาตจากสภาท้องถิ่น
- Bahasa Indonesiaizin dewan kota
- Русскийразрешение муниципалитета
- हिन्दीपरिषद की अनुमति
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.