AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

council permit

noun Chính quyền & hội đồng

Nghĩa (Tiếng Việt)
giấy phép của hội đồng địa phương
Nghĩa tiếng Anh
Official permission from the local council, for example to park, build or hold an event.
Ví dụ
You may need a council permit to put a skip bin on the street.Bạn có thể cần giấy phép của hội đồng để đặt thùng rác lớn trên phố.

Bản dịch

  • 한국어지자체 허가
  • 中文市政许可
  • 日本語自治体の許可
  • ไทยใบอนุญาตจากสภาท้องถิ่น
  • Bahasa Indonesiaizin dewan kota
  • Русскийразрешение муниципалитета
  • हिन्दीपरिषद की अनुमति

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.