counter meal
noun Ăn uống
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- bữa ăn ở quán pub
- Nghĩa tiếng Anh
- A meal bought and served at a pub, often ordered at the bar.
- Ví dụ
They stopped for a counter meal on the road trip.
Họ dừng lại ăn ở quán pub trong chuyến đi đường dài.
Bản dịch
- 한국어펍에서 주문하는 식사
- 中文酒吧餐
- 日本語パブの食事
- ไทยอาหารในผับ
- Bahasa Indonesiamakan di pub
- Русскийобед в пабе
- हिन्दीपब का भोजन
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.