credit score
noun Tài chính
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- điểm tín dụng
- Nghĩa tiếng Anh
- A number showing how reliable you are at repaying debts, used by lenders.
- Ví dụ
Paying bills on time can improve your credit score.
Thanh toán hóa đơn đúng hạn có thể cải thiện điểm tín dụng.
Bản dịch
- 한국어신용 점수
- 中文信用评分
- 日本語信用スコア
- ไทยคะแนนเครดิต
- Bahasa Indonesiaskor kredit
- Русскийкредитный рейтинг
- हिन्दीक्रेडिट स्कोर
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.