AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

credit score

noun Tài chính

Nghĩa (Tiếng Việt)
điểm tín dụng
Nghĩa tiếng Anh
A number showing how reliable you are at repaying debts, used by lenders.
Ví dụ
Paying bills on time can improve your credit score.Thanh toán hóa đơn đúng hạn có thể cải thiện điểm tín dụng.

Bản dịch

  • 한국어신용 점수
  • 中文信用评分
  • 日本語信用スコア
  • ไทยคะแนนเครดิต
  • Bahasa Indonesiaskor kredit
  • Русскийкредитный рейтинг
  • हिन्दीक्रेडिट स्कोर

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.