creek
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- con lạch
- Nghĩa tiếng Anh
- A small stream or watercourse.
- Ví dụ
We crossed a creek on the walking track.
Chúng tôi băng qua con lạch trên đường mòn.
Bản dịch
- 한국어작은 하천
- 中文小溪
- 日本語小川
- ไทยลำธาร
- Bahasa Indonesiaanak sungai
- Русскийручей
- हिन्दीनाला, छोटी धारा
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.