AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

cricket nets

noun Thể thao

Nghĩa (Tiếng Việt)
lưới tập cricket
Nghĩa tiếng Anh
An enclosed training area for practising cricket bowling and batting.
Ví dụ
The team trained in the cricket nets.Đội tập luyện trong lưới tập cricket.

Bản dịch

  • 한국어크리켓 연습 시설
  • 中文板球练习网
  • 日本語クリケット練習ネット
  • ไทยตาข่ายซ้อมคริกเก็ต
  • Bahasa Indonesiajaring latihan kriket
  • Русскийсетки для тренировки по крикету
  • हिन्दीक्रिकेट अभ्यास नेट

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.