cricket nets
noun Thể thao
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- lưới tập cricket
- Nghĩa tiếng Anh
- An enclosed training area for practising cricket bowling and batting.
- Ví dụ
The team trained in the cricket nets.
Đội tập luyện trong lưới tập cricket.
Bản dịch
- 한국어크리켓 연습 시설
- 中文板球练习网
- 日本語クリケット練習ネット
- ไทยตาข่ายซ้อมคริกเก็ต
- Bahasa Indonesiajaring latihan kriket
- Русскийсетки для тренировки по крикету
- हिन्दीक्रिकेट अभ्यास नेट
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.