AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

crikey

interjection Tiếng lóng

Nghĩa (Tiếng Việt)
trời ơi
Nghĩa tiếng Anh
An exclamation expressing surprise.
Ví dụ
Crikey, that's a big spider!Trời ơi, con nhện to quá!

Bản dịch

  • 한국어어머나, 세상에
  • 中文哎呀,天哪
  • 日本語うわっ、なんと
  • ไทยว้าว ตายแล้ว
  • Bahasa Indonesiaya ampun
  • Русскийничего себе!
  • हिन्दीअरे वाह

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.