AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

cuppa

noun Đời sống hằng ngày

Nghĩa (Tiếng Việt)
một tách trà hoặc cà phê
Nghĩa tiếng Anh
Cup of tea or coffee.
Ví dụ
Let's have a cuppa after lunch.Ăn trưa xong uống trà nhé.

Bản dịch

  • 한국어차나 커피 한 잔
  • 中文一杯茶或咖啡
  • 日本語お茶・コーヒー一杯
  • ไทยชาหรือกาแฟหนึ่งถ้วย
  • Bahasa Indonesiasecangkir teh atau kopi
  • Русскийчашка чая или кофе
  • हिन्दीएक कप चाय या कॉफ़ी

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.