dag
noun Tiếng lóng
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- người quê mùa đáng yêu
- Nghĩa tiếng Anh
- A person who is unfashionable or a bit awkward, usually said affectionately.
- Ví dụ
He's a bit of a dag, but everyone likes him.
Anh ấy hơi quê mùa nhưng ai cũng quý.
Bản dịch
- 한국어어수룩한 사람, 촌스러운 사람
- 中文土里土气的人(亲昵)
- 日本語ダサい人(親しみを込めて)
- ไทยคนเชย (แบบเอ็นดู)
- Bahasa Indonesiaorang culun (akrab)
- Русскийчудак, неуклюжий (ласково)
- हिन्दीसीधा-सादा बेढंगा व्यक्ति (स्नेह से)
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.