damper
noun Ăn uống
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- bánh mì damper (nướng lửa trại)
- Nghĩa tiếng Anh
- A simple traditional bread made from flour and water, often baked in campfire coals.
- Ví dụ
We cooked damper on the campfire.
Chúng tôi nướng bánh damper trên lửa trại.
Bản dịch
- 한국어댐퍼 (모닥불에 굽는 전통 빵)
- 中文丹波面包(营火烤饼)
- 日本語ダンパー(焚き火で焼くパン)
- ไทยขนมปังแดมเปอร์ (อบในกองไฟ)
- Bahasa Indonesiaroti damper (dipanggang di api unggun)
- Русскийдампер (хлеб на костре)
- हिन्दीडैम्पर (अलाव में पकी रोटी)
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.