AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

deadly

adjective Văn hóa & xã hội

Nghĩa (Tiếng Việt)
tuyệt vời (tiếng Anh thổ dân)
Nghĩa tiếng Anh
An Aboriginal English term often meaning excellent or impressive.
Ví dụ
The festival featured some deadly local artists.Lễ hội có sự góp mặt của các nghệ sĩ địa phương tuyệt vời.

Bản dịch

  • 한국어끝내주는, 훌륭한(원주민 영어)
  • 中文超棒的(原住民英语)
  • 日本語最高の(アボリジナル英語)
  • ไทยเจ๋งมาก (ภาษาอังกฤษอะบอริจิน)
  • Bahasa Indonesiakeren sekali (bahasa Inggris Aborigin)
  • Русскийотличный (аборигенный английский)
  • हिन्दीबेहतरीन (आदिवासी अंग्रेज़ी)

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.