declare
verb Du lịch
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- khai báo
- Nghĩa tiếng Anh
- To tell customs or biosecurity officers about goods you are bringing into the country.
- Ví dụ
Declare all food when you arrive at the airport.
Khai báo tất cả thực phẩm khi đến sân bay.
Bản dịch
- 한국어(세관에) 신고하다
- 中文申报
- 日本語申告する
- ไทยสำแดง แจ้ง
- Bahasa Indonesiamenyatakan, melaporkan
- Русскийдекларировать
- हिन्दीघोषित करना
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.