AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

declare

verb Du lịch

Nghĩa (Tiếng Việt)
khai báo
Nghĩa tiếng Anh
To tell customs or biosecurity officers about goods you are bringing into the country.
Ví dụ
Declare all food when you arrive at the airport.Khai báo tất cả thực phẩm khi đến sân bay.

Bản dịch

  • 한국어(세관에) 신고하다
  • 中文申报
  • 日本語申告する
  • ไทยสำแดง แจ้ง
  • Bahasa Indonesiamenyatakan, melaporkan
  • Русскийдекларировать
  • हिन्दीघोषित करना

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.