defo
adverb Tiếng lóng
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- chắc chắn (khẩu ngữ)
- Nghĩa tiếng Anh
- Definitely (informal).
- Ví dụ
I'm defo coming to the party.
Mình chắc chắn sẽ đến bữa tiệc.
Bản dịch
- 한국어확실히, 당연히
- 中文肯定(口语)
- 日本語絶対に(口語)
- ไทยแน่นอน (ภาษาพูด)
- Bahasa Indonesiapasti (santai)
- Русскийточно (разг.)
- हिन्दीपक्का (बोलचाल)
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.