AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

demerit points

noun Giao thông & lái xe

Nghĩa (Tiếng Việt)
điểm trừ bằng lái
Nghĩa tiếng Anh
Penalty points added to your driving record for traffic offences; too many can lead to losing your licence.
Ví dụ
Speeding in a school zone can cost you demerit points.Chạy quá tốc độ trong khu vực trường học có thể bị trừ điểm.

Bản dịch

  • 한국어벌점 (운전 면허)
  • 中文驾照扣分
  • 日本語違反点数
  • ไทยคะแนนความผิดใบขับขี่
  • Bahasa Indonesiapoin pelanggaran
  • Русскийштрафные баллы
  • हिन्दीडीमेरिट अंक

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.