AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

derro

noun Tiếng lóng xúc phạm

Nghĩa (Tiếng Việt)
kẻ vô gia cư (miệt thị)
Nghĩa tiếng Anh
A derogatory informal word for a homeless or destitute person; considered offensive.
Ví dụ
Calling someone a derro is considered offensive.Gọi ai đó là "derro" bị coi là xúc phạm.

Bản dịch

  • 한국어노숙자를 낮잡아 부르는 말 (모욕적)
  • 中文流浪汉(贬义,冒犯)
  • 日本語浮浪者(侮蔑的)
  • ไทยคนจรจัด (คำดูถูก)
  • Bahasa Indonesiagelandangan (menghina)
  • Русскийбомж (оскорб.)
  • हिन्दीआवारा (अपमानजनक)

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.