derro
noun Tiếng lóng xúc phạm
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- kẻ vô gia cư (miệt thị)
- Nghĩa tiếng Anh
- A derogatory informal word for a homeless or destitute person; considered offensive.
- Ví dụ
Calling someone a derro is considered offensive.
Gọi ai đó là "derro" bị coi là xúc phạm.
Bản dịch
- 한국어노숙자를 낮잡아 부르는 말 (모욕적)
- 中文流浪汉(贬义,冒犯)
- 日本語浮浪者(侮蔑的)
- ไทยคนจรจัด (คำดูถูก)
- Bahasa Indonesiagelandangan (menghina)
- Русскийбомж (оскорб.)
- हिन्दीआवारा (अपमानजनक)
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.