dilly-dally
verb Đời sống hằng ngày
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- lề mề
- Nghĩa tiếng Anh
- To waste time or be slow to act.
- Ví dụ
Stop dilly-dallying or we'll miss the bus.
Đừng lề mề nữa, không thì lỡ xe buýt.
Bản dịch
- 한국어꾸물거리다
- 中文磨蹭
- 日本語ぐずぐずする
- ไทยอืดอาด เถลไถล
- Bahasa Indonesiaberlama-lama
- Русскиймедлить, копаться
- हिन्दीटालमटोल करना
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.