dinkum
adjective Tiếng lóng
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- thật, chân thật
- Nghĩa tiếng Anh
- Genuine, honest or true; often used in the phrase "fair dinkum".
- Ví dụ
He's a dinkum Aussie bloke.
Anh ấy là một chàng trai Úc chính hiệu.
Bản dịch
- 한국어진짜의, 진실한
- 中文真正的,诚实的
- 日本語本物の、正直な
- ไทยของแท้ จริงใจ
- Bahasa Indonesiaasli, jujur
- Русскийнастоящий, честный
- हिन्दीअसली, सच्चा
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.