direct debit
noun Tài chính
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- ghi nợ trực tiếp tự động
- Nghĩa tiếng Anh
- An arrangement that lets a company take regular payments from your bank account.
- Ví dụ
My gym fees are paid by direct debit every fortnight.
Phí phòng gym của tôi được trừ tự động hai tuần một lần.
Bản dịch
- 한국어자동 이체 (출금 동의)
- 中文直接扣款,自动扣账
- 日本語口座振替、自動引き落とし
- ไทยการหักบัญชีอัตโนมัติ
- Bahasa Indonesiadebit langsung otomatis
- Русскийпрямое списание, автоплатёж
- हिन्दीडायरेक्ट डेबिट (स्वचालित कटौती)
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.