AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

direct debit

noun Tài chính

Nghĩa (Tiếng Việt)
ghi nợ trực tiếp tự động
Nghĩa tiếng Anh
An arrangement that lets a company take regular payments from your bank account.
Ví dụ
My gym fees are paid by direct debit every fortnight.Phí phòng gym của tôi được trừ tự động hai tuần một lần.

Bản dịch

  • 한국어자동 이체 (출금 동의)
  • 中文直接扣款,自动扣账
  • 日本語口座振替、自動引き落とし
  • ไทยการหักบัญชีอัตโนมัติ
  • Bahasa Indonesiadebit langsung otomatis
  • Русскийпрямое списание, автоплатёж
  • हिन्दीडायरेक्ट डेबिट (स्वचालित कटौती)

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.