AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

disability parking permit

noun Giao thông & lái xe

Nghĩa (Tiếng Việt)
giấy phép đỗ xe cho người khuyết tật
Nghĩa tiếng Anh
A permit that allows people with mobility needs to use accessible parking spaces.
Ví dụ
Only cars with a disability parking permit can use that space.Chỉ xe có giấy phép đỗ cho người khuyết tật mới được dùng chỗ đó.

Bản dịch

  • 한국어장애인 주차 허가증
  • 中文残疾人停车许可
  • 日本語障害者用駐車許可証
  • ไทยใบอนุญาตจอดรถสำหรับผู้พิการ
  • Bahasa Indonesiaizin parkir disabilitas
  • Русскийразрешение на парковку для инвалидов
  • हिन्दीविकलांग पार्किंग परमिट

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.