disconnection notice
noun Đời sống hằng ngày
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- thông báo cắt dịch vụ
- Nghĩa tiếng Anh
- A warning that a service will be cut off if a bill is not paid.
- Ví dụ
Contact the retailer as soon as you receive a disconnection notice.
Liên hệ nhà cung cấp ngay khi nhận thông báo cắt dịch vụ.
Bản dịch
- 한국어공급 중단 예고 통지
- 中文断供通知
- 日本語供給停止通知
- ไทยหนังสือแจ้งตัดบริการ
- Bahasa Indonesiapemberitahuan pemutusan
- Русскийуведомление об отключении
- हिन्दीकनेक्शन काटने की सूचना
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.