AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

dob

verb Tiếng lóng

Nghĩa (Tiếng Việt)
mách lẻo, tố giác
Nghĩa tiếng Anh
To report someone to an authority, often informally.
Ví dụ
Don't dob me in for being late.Đừng mách là tôi đến muộn nhé.

Bản dịch

  • 한국어일러바치다, 고자질하다
  • 中文告发
  • 日本語告げ口する
  • ไทยฟ้อง แจ้ง
  • Bahasa Indonesiamelapor, mengadu
  • Русскийдонести, настучать
  • हिन्दीशिकायत करना, चुगली करना

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.