dob
verb Tiếng lóng
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- mách lẻo, tố giác
- Nghĩa tiếng Anh
- To report someone to an authority, often informally.
- Ví dụ
Don't dob me in for being late.
Đừng mách là tôi đến muộn nhé.
Bản dịch
- 한국어일러바치다, 고자질하다
- 中文告发
- 日本語告げ口する
- ไทยฟ้อง แจ้ง
- Bahasa Indonesiamelapor, mengadu
- Русскийдонести, настучать
- हिन्दीशिकायत करना, चुगली करना
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.