dodgy
adjective Tiếng lóng
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- đáng ngờ, kém chất lượng
- Nghĩa tiếng Anh
- Unreliable, suspicious, or of poor quality.
- Ví dụ
That second-hand charger looks dodgy.
Cái sạc cũ đó trông không đáng tin.
Bản dịch
- 한국어수상한, 허술한
- 中文可疑的,靠不住的
- 日本語怪しい、いい加減な
- ไทยน่าสงสัย ไม่น่าเชื่อถือ
- Bahasa Indonesiamencurigakan, abal-abal
- Русскийсомнительный, ненадёжный
- हिन्दीसंदिग्ध, घटिया
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.