AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

dog's eye

noun Ăn uống

Nghĩa (Tiếng Việt)
bánh pie thịt (tiếng lóng vần)
Nghĩa tiếng Anh
Rhyming slang for a meat pie.
Ví dụ
Grab us a dog's eye from the bakery.Mua giúp tôi một cái bánh pie thịt ở tiệm bánh.

Bản dịch

  • 한국어미트파이 (운율 속어)
  • 中文肉派(押韵俚语)
  • 日本語ミートパイ(押韻俗語)
  • ไทยพายเนื้อ (สแลงสัมผัสคำ)
  • Bahasa Indonesiapai daging (slang berima)
  • Русскиймясной пирог (рифм. сленг)
  • हिन्दीमीट पाई (तुकबंदी बोली)

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.