dog's eye
noun Ăn uống
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- bánh pie thịt (tiếng lóng vần)
- Nghĩa tiếng Anh
- Rhyming slang for a meat pie.
- Ví dụ
Grab us a dog's eye from the bakery.
Mua giúp tôi một cái bánh pie thịt ở tiệm bánh.
Bản dịch
- 한국어미트파이 (운율 속어)
- 中文肉派(押韵俚语)
- 日本語ミートパイ(押韻俗語)
- ไทยพายเนื้อ (สแลงสัมผัสคำ)
- Bahasa Indonesiapai daging (slang berima)
- Русскиймясной пирог (рифм. сленг)
- हिन्दीमीट पाई (तुकबंदी बोली)
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.