donga
noun Công việc
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- nhà lắp ghép di động
- Nghĩa tiếng Anh
- A transportable building used as accommodation or a site office, especially in remote work settings.
- Ví dụ
Workers stayed in dongas near the mine.
Công nhân ở trong nhà lắp ghép gần mỏ.
Bản dịch
- 한국어현장 조립식 숙소
- 中文可移动板房
- 日本語仮設宿舎(ドンガ)
- ไทยบ้านพักสำเร็จรูปเคลื่อนย้ายได้
- Bahasa Indonesiabangunan portabel
- Русскиймодульный вагончик
- हिन्दीपोर्टेबल आवास
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.