AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

drink driving

noun Giao thông & lái xe

Nghĩa (Tiếng Việt)
lái xe khi say rượu
Nghĩa tiếng Anh
Driving with more alcohol in your blood than the legal limit (zero for learner and provisional drivers).
Ví dụ
Drink driving can lead to losing your licence.Lái xe khi say có thể bị tước bằng lái.

Bản dịch

  • 한국어음주 운전
  • 中文酒后驾驶
  • 日本語飲酒運転
  • ไทยเมาแล้วขับ
  • Bahasa Indonesiamengemudi dalam keadaan mabuk
  • Русскийвождение в нетрезвом виде
  • हिन्दीशराब पीकर गाड़ी चलाना

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.