driving test
noun Giao thông & lái xe
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- thi sát hạch lái xe
- Nghĩa tiếng Anh
- A practical test of your driving skills, needed to get a licence.
- Ví dụ
She passed her driving test on the first try.
Cô ấy thi đỗ sát hạch lái xe ngay lần đầu.
Bản dịch
- 한국어운전 실기 시험
- 中文驾驶路考
- 日本語運転実技試験
- ไทยการสอบขับรถ
- Bahasa Indonesiaujian mengemudi
- Русскийэкзамен по вождению
- हिन्दीड्राइविंग टेस्ट
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.