AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

driving test

noun Giao thông & lái xe

Nghĩa (Tiếng Việt)
thi sát hạch lái xe
Nghĩa tiếng Anh
A practical test of your driving skills, needed to get a licence.
Ví dụ
She passed her driving test on the first try.Cô ấy thi đỗ sát hạch lái xe ngay lần đầu.

Bản dịch

  • 한국어운전 실기 시험
  • 中文驾驶路考
  • 日本語運転実技試験
  • ไทยการสอบขับรถ
  • Bahasa Indonesiaujian mengemudi
  • Русскийэкзамен по вождению
  • हिन्दीड्राइविंग टेस्ट

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.