dunny
noun Đời sống hằng ngày
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- nhà vệ sinh
- Nghĩa tiếng Anh
- Toilet or outdoor toilet.
- Ví dụ
Is there a dunny near the campsite?
Gần khu cắm trại có nhà vệ sinh không?
Bản dịch
- 한국어화장실
- 中文厕所
- 日本語トイレ
- ไทยห้องน้ำ
- Bahasa Indonesiatoilet
- Русскийтуалет
- हिन्दीशौचालय
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.