AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

dunny

noun Đời sống hằng ngày

Nghĩa (Tiếng Việt)
nhà vệ sinh
Nghĩa tiếng Anh
Toilet or outdoor toilet.
Ví dụ
Is there a dunny near the campsite?Gần khu cắm trại có nhà vệ sinh không?

Bản dịch

  • 한국어화장실
  • 中文厕所
  • 日本語トイレ
  • ไทยห้องน้ำ
  • Bahasa Indonesiatoilet
  • Русскийтуалет
  • हिन्दीशौचालय

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.