AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

duty-free allowance

noun Du lịch

Nghĩa (Tiếng Việt)
hạn mức miễn thuế
Nghĩa tiếng Anh
The amount of goods you can bring into the country without paying tax.
Ví dụ
Alcohol over the duty-free allowance must be declared.Rượu vượt hạn mức miễn thuế phải khai báo.

Bản dịch

  • 한국어면세 한도
  • 中文免税额度
  • 日本語免税範囲
  • ไทยปริมาณสินค้าปลอดภาษี
  • Bahasa Indonesiabatas bebas bea
  • Русскийбеспошлинная норма
  • हिन्दीशुल्क-मुक्त सीमा

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.