AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

e-scooter

noun Giao thông & lái xe

Nghĩa (Tiếng Việt)
xe scooter điện
Nghĩa tiếng Anh
An electric scooter, often hired through an app; rules differ by state.
Ví dụ
Helmets are required when riding an e-scooter.Bắt buộc đội mũ bảo hiểm khi đi xe scooter điện.

Bản dịch

  • 한국어전동 킥보드
  • 中文电动滑板车
  • 日本語電動キックボード
  • ไทยสกู๊ตเตอร์ไฟฟ้า
  • Bahasa Indonesiaskuter listrik
  • Русскийэлектросамокат
  • हिन्दीई-स्कूटर

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.