e-scooter
noun Giao thông & lái xe
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- xe scooter điện
- Nghĩa tiếng Anh
- An electric scooter, often hired through an app; rules differ by state.
- Ví dụ
Helmets are required when riding an e-scooter.
Bắt buộc đội mũ bảo hiểm khi đi xe scooter điện.
Bản dịch
- 한국어전동 킥보드
- 中文电动滑板车
- 日本語電動キックボード
- ไทยสกู๊ตเตอร์ไฟฟ้า
- Bahasa Indonesiaskuter listrik
- Русскийэлектросамокат
- हिन्दीई-स्कूटर
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.