eScript
noun Sức khỏe
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- đơn thuốc điện tử
- Nghĩa tiếng Anh
- An electronic prescription that may be supplied by a digital token or system.
- Ví dụ
The pharmacy accepted my eScript.
Nhà thuốc đã nhận đơn thuốc điện tử của tôi.
Bản dịch
- 한국어전자 처방전
- 中文电子处方
- 日本語電子処方箋
- ไทยใบสั่งยาอิเล็กทรอนิกส์
- Bahasa Indonesiaresep elektronik
- Русскийэлектронный рецепт
- हिन्दीई-पर्ची
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.