AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

eScript

noun Sức khỏe

Nghĩa (Tiếng Việt)
đơn thuốc điện tử
Nghĩa tiếng Anh
An electronic prescription that may be supplied by a digital token or system.
Ví dụ
The pharmacy accepted my eScript.Nhà thuốc đã nhận đơn thuốc điện tử của tôi.

Bản dịch

  • 한국어전자 처방전
  • 中文电子处方
  • 日本語電子処方箋
  • ไทยใบสั่งยาอิเล็กทรอนิกส์
  • Bahasa Indonesiaresep elektronik
  • Русскийэлектронный рецепт
  • हिन्दीई-पर्ची

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.