echidna
noun Động vật hoang dã
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- thú lông nhím
- Nghĩa tiếng Anh
- An egg-laying mammal covered in spines.
- Ví dụ
An echidna wandered beside the walking trail.
Một con thú lông nhím lang thang bên đường mòn.
Bản dịch
- 한국어가시두더지
- 中文针鼹
- 日本語ハリモグラ
- ไทยอีคิดนา
- Bahasa Indonesiaekidna
- Русскийехидна
- हिन्दीएकिडना
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.