AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

elective surgery

noun Sức khỏe

Nghĩa (Tiếng Việt)
phẫu thuật theo lịch
Nghĩa tiếng Anh
Planned surgery that is needed but not an emergency.
Ví dụ
Her knee operation is elective surgery.Ca mổ đầu gối của cô ấy là phẫu thuật theo lịch.

Bản dịch

  • 한국어예약(비응급) 수술
  • 中文择期手术
  • 日本語待機手術(予定手術)
  • ไทยการผ่าตัดที่ไม่เร่งด่วน
  • Bahasa Indonesiaoperasi terjadwal
  • Русскийплановая операция
  • हिन्दीवैकल्पिक सर्जरी

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.