emergency alert
noun An toàn & thời tiết
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- cảnh báo khẩn cấp
- Nghĩa tiếng Anh
- An official warning sent to phones in an area about a danger such as fire or flood.
- Ví dụ
An emergency alert told us to leave immediately.
Cảnh báo khẩn cấp yêu cầu chúng tôi rời đi ngay.
Bản dịch
- 한국어긴급 재난 문자
- 中文紧急警报
- 日本語緊急警報
- ไทยการแจ้งเตือนเหตุฉุกเฉิน
- Bahasa Indonesiaperingatan darurat
- Русскийэкстренное оповещение
- हिन्दीआपातकालीन चेतावनी
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.