AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

emergency department

noun Sức khỏe

Nghĩa (Tiếng Việt)
khoa cấp cứu
Nghĩa tiếng Anh
The hospital section that treats urgent illness and injury.
Ví dụ
She went to the emergency department with chest pain.Cô ấy đến khoa cấp cứu vì đau ngực.

Bản dịch

  • 한국어응급실
  • 中文急诊科
  • 日本語救急外来
  • ไทยแผนกฉุกเฉิน
  • Bahasa Indonesiaunit gawat darurat
  • Русскийприёмное отделение (скорая)
  • हिन्दीआपातकालीन विभाग

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.