employer sponsorship
noun Thị thực & di trú
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- bảo lãnh của nhà tuyển dụng
- Nghĩa tiếng Anh
- When an Australian employer nominates a worker from overseas for a visa.
- Ví dụ
The hospital offered employer sponsorship to the nurse.
Bệnh viện đề nghị bảo lãnh cho y tá đó.
Bản dịch
- 한국어고용주 후원 (스폰서십)
- 中文雇主担保
- 日本語雇用主スポンサー
- ไทยการสนับสนุนวีซ่าโดยนายจ้าง
- Bahasa Indonesiasponsor pemberi kerja
- Русскийспонсорство работодателя
- हिन्दीनियोक्ता प्रायोजन
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.