AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

employer sponsorship

noun Thị thực & di trú

Nghĩa (Tiếng Việt)
bảo lãnh của nhà tuyển dụng
Nghĩa tiếng Anh
When an Australian employer nominates a worker from overseas for a visa.
Ví dụ
The hospital offered employer sponsorship to the nurse.Bệnh viện đề nghị bảo lãnh cho y tá đó.

Bản dịch

  • 한국어고용주 후원 (스폰서십)
  • 中文雇主担保
  • 日本語雇用主スポンサー
  • ไทยการสนับสนุนวีซ่าโดยนายจ้าง
  • Bahasa Indonesiasponsor pemberi kerja
  • Русскийспонсорство работодателя
  • हिन्दीनियोक्ता प्रायोजन

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.