AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

energy retailer

noun Đời sống hằng ngày

Nghĩa (Tiếng Việt)
nhà bán lẻ điện và gas
Nghĩa tiếng Anh
A company that sells electricity or gas to households.
Ví dụ
Compare energy retailers to find a cheaper plan.So sánh các nhà bán lẻ năng lượng để tìm gói rẻ hơn.

Bản dịch

  • 한국어전기·가스 판매 회사
  • 中文能源零售商
  • 日本語電力・ガス小売会社
  • ไทยบริษัทจำหน่ายไฟฟ้าและก๊าซ
  • Bahasa Indonesiapenyedia listrik dan gas
  • Русскийпоставщик электроэнергии и газа
  • हिन्दीऊर्जा आपूर्तिकर्ता

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.