AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

enterprise agreement

noun Công việc

Nghĩa (Tiếng Việt)
thỏa ước lao động doanh nghiệp
Nghĩa tiếng Anh
A workplace agreement on pay and conditions made between an employer and employees, approved by the Fair Work Commission.
Ví dụ
Nurses at the hospital are covered by an enterprise agreement.Y tá ở bệnh viện được áp dụng thỏa ước lao động doanh nghiệp.

Bản dịch

  • 한국어기업 단체 협약
  • 中文企业协议
  • 日本語企業別労働協約
  • ไทยข้อตกลงร่วมระดับองค์กร
  • Bahasa Indonesiaperjanjian kerja bersama
  • Русскийколлективный договор предприятия
  • हिन्दीउद्यम समझौता

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.