entry notice
noun Nhà ở & bất động sản
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- thông báo vào nhà
- Nghĩa tiếng Anh
- A notice advising a tenant of a proposed entry under tenancy rules.
- Ví dụ
The agent sent an entry notice before the inspection.
Người môi giới gửi thông báo vào nhà trước buổi kiểm tra.
Bản dịch
- 한국어임대주택 출입 사전 통지
- 中文入户通知
- 日本語立入通知
- ไทยหนังสือแจ้งขอเข้าที่พัก
- Bahasa Indonesiapemberitahuan masuk
- Русскийуведомление о входе
- हिन्दीप्रवेश सूचना
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.