esky
noun Đời sống hằng ngày
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- thùng giữ lạnh
- Nghĩa tiếng Anh
- Portable insulated cooler.
- Ví dụ
Keep the drinks in the esky.
Để đồ uống trong thùng đá.
Bản dịch
- 한국어휴대용 아이스박스
- 中文便携冰箱、冷藏箱
- 日本語クーラーボックス
- ไทยกระติกเก็บความเย็น
- Bahasa Indonesiakotak pendingin
- Русскийсумка-холодильник
- हिन्दीकूलर बॉक्स
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.