evacuation centre
noun An toàn & thời tiết
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- trung tâm sơ tán
- Nghĩa tiếng Anh
- A safe place where people can go when told to leave their homes during an emergency.
- Ví dụ
Residents went to the evacuation centre at the school.
Cư dân đến trung tâm sơ tán ở trường học.
Bản dịch
- 한국어대피소
- 中文疏散中心
- 日本語避難所
- ไทยศูนย์อพยพ
- Bahasa Indonesiapusat evakuasi
- Русскийпункт эвакуации
- हिन्दीनिकासी केंद्र
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.