AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

evacuation centre

noun An toàn & thời tiết

Nghĩa (Tiếng Việt)
trung tâm sơ tán
Nghĩa tiếng Anh
A safe place where people can go when told to leave their homes during an emergency.
Ví dụ
Residents went to the evacuation centre at the school.Cư dân đến trung tâm sơ tán ở trường học.

Bản dịch

  • 한국어대피소
  • 中文疏散中心
  • 日本語避難所
  • ไทยศูนย์อพยพ
  • Bahasa Indonesiapusat evakuasi
  • Русскийпункт эвакуации
  • हिन्दीनिकासी केंद्र

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.