excursion
noun Giáo dục
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- chuyến tham quan học tập
- Nghĩa tiếng Anh
- A school trip to a place outside school for learning.
- Ví dụ
The class went on an excursion to the museum.
Cả lớp đi tham quan bảo tàng.
Bản dịch
- 한국어현장 학습
- 中文校外考察
- 日本語遠足、校外学習
- ไทยทัศนศึกษา
- Bahasa Indonesiakaryawisata
- Русскийэкскурсия
- हिन्दीशैक्षिक भ्रमण
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.