AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

excursion

noun Giáo dục

Nghĩa (Tiếng Việt)
chuyến tham quan học tập
Nghĩa tiếng Anh
A school trip to a place outside school for learning.
Ví dụ
The class went on an excursion to the museum.Cả lớp đi tham quan bảo tàng.

Bản dịch

  • 한국어현장 학습
  • 中文校外考察
  • 日本語遠足、校外学習
  • ไทยทัศนศึกษา
  • Bahasa Indonesiakaryawisata
  • Русскийэкскурсия
  • हिन्दीशैक्षिक भ्रमण

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.