AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

expression of interest

noun Thị thực & di trú

Nghĩa (Tiếng Việt)
thư bày tỏ nguyện vọng (EOI)
Nghĩa tiếng Anh
An online form through SkillSelect showing you want to be considered for a skilled visa.
Ví dụ
He submitted an expression of interest and waited for an invitation.Anh ấy nộp thư bày tỏ nguyện vọng và chờ thư mời.

Bản dịch

  • 한국어이민 의향서 (EOI)
  • 中文移民意向书
  • 日本語関心表明書(EOI)
  • ไทยการแสดงความประสงค์ (EOI)
  • Bahasa Indonesiapernyataan minat (EOI)
  • Русскийзаявление о заинтересованности (EOI)
  • हिन्दीरुचि की अभिव्यक्ति

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.