expression of interest
noun Thị thực & di trú
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- thư bày tỏ nguyện vọng (EOI)
- Nghĩa tiếng Anh
- An online form through SkillSelect showing you want to be considered for a skilled visa.
- Ví dụ
He submitted an expression of interest and waited for an invitation.
Anh ấy nộp thư bày tỏ nguyện vọng và chờ thư mời.
Bản dịch
- 한국어이민 의향서 (EOI)
- 中文移民意向书
- 日本語関心表明書(EOI)
- ไทยการแสดงความประสงค์ (EOI)
- Bahasa Indonesiapernyataan minat (EOI)
- Русскийзаявление о заинтересованности (EOI)
- हिन्दीरुचि की अभिव्यक्ति
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.