extended warranty
noun Tài chính
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- bảo hành mở rộng
- Nghĩa tiếng Anh
- Extra warranty cover you can buy, which may overlap with your free consumer guarantee rights.
- Ví dụ
Think carefully before paying for an extended warranty.
Hãy cân nhắc kỹ trước khi mua bảo hành mở rộng.
Bản dịch
- 한국어연장 보증
- 中文延长保修
- 日本語延長保証
- ไทยการรับประกันเพิ่มเติม
- Bahasa Indonesiagaransi tambahan
- Русскийрасширенная гарантия
- हिन्दीविस्तारित वारंटी
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.