AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

extended warranty

noun Tài chính

Nghĩa (Tiếng Việt)
bảo hành mở rộng
Nghĩa tiếng Anh
Extra warranty cover you can buy, which may overlap with your free consumer guarantee rights.
Ví dụ
Think carefully before paying for an extended warranty.Hãy cân nhắc kỹ trước khi mua bảo hành mở rộng.

Bản dịch

  • 한국어연장 보증
  • 中文延长保修
  • 日本語延長保証
  • ไทยการรับประกันเพิ่มเติม
  • Bahasa Indonesiagaransi tambahan
  • Русскийрасширенная гарантия
  • हिन्दीविस्तारित वारंटी

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.