exy
adjective Tiếng lóng
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- đắt (khẩu ngữ)
- Nghĩa tiếng Anh
- Expensive (informal).
- Ví dụ
That restaurant is pretty exy.
Nhà hàng đó khá đắt.
Bản dịch
- 한국어비싼
- 中文贵的(口语)
- 日本語高い(口語)
- ไทยแพง (ภาษาพูด)
- Bahasa Indonesiamahal (santai)
- Русскийдорогой (разг.)
- हिन्दीमहँगा (बोलचाल)
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.