AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

fair dinkum

adjective Đời sống hằng ngày

Nghĩa (Tiếng Việt)
thật sự
Nghĩa tiếng Anh
Genuine or honest; sometimes used to express surprise.
Ví dụ
Is that a fair dinkum offer?Đó là lời đề nghị thật lòng à?

Bản dịch

  • 한국어진짜의, 진심인
  • 中文真的、货真价实
  • 日本語本当の・本気の
  • ไทยจริงแท้
  • Bahasa Indonesiasungguh-sungguh
  • Русскийнастоящий, искренний
  • हिन्दीसचमुच

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.