fair dinkum
adjective Đời sống hằng ngày
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- thật sự
- Nghĩa tiếng Anh
- Genuine or honest; sometimes used to express surprise.
- Ví dụ
Is that a fair dinkum offer?
Đó là lời đề nghị thật lòng à?
Bản dịch
- 한국어진짜의, 진심인
- 中文真的、货真价实
- 日本語本当の・本気の
- ไทยจริงแท้
- Bahasa Indonesiasungguh-sungguh
- Русскийнастоящий, искренний
- हिन्दीसचमुच
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.