AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

fair wear and tear

noun Nhà ở & bất động sản

Nghĩa (Tiếng Việt)
hao mòn thông thường
Nghĩa tiếng Anh
Normal damage that happens over time through ordinary use, which tenants usually do not pay for.
Ví dụ
Faded curtains are fair wear and tear.Rèm cửa bạc màu là hao mòn thông thường.

Bản dịch

  • 한국어자연 마모 (통상적 손모)
  • 中文正常损耗
  • 日本語通常損耗
  • ไทยการสึกหรอตามปกติ
  • Bahasa Indonesiakeausan wajar
  • Русскийестественный износ
  • हिन्दीसामान्य टूट-फूट

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.