AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

family and domestic violence leave

noun Công việc

Nghĩa (Tiếng Việt)
nghỉ phép do bạo lực gia đình
Nghĩa tiếng Anh
Paid leave employees can take to deal with the impact of family and domestic violence.
Ví dụ
Family and domestic violence leave is a national employment entitlement.Nghỉ phép do bạo lực gia đình là quyền lợi theo tiêu chuẩn việc làm quốc gia.

Bản dịch

  • 한국어가정 폭력 피해 휴가
  • 中文家庭暴力假
  • 日本語家庭内暴力被害休暇
  • ไทยลาเนื่องจากความรุนแรงในครอบครัว
  • Bahasa Indonesiacuti kekerasan dalam rumah tangga
  • Русскийотпуск в связи с домашним насилием
  • हिन्दीघरेलू हिंसा अवकाश

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.