family and domestic violence leave
noun Công việc
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- nghỉ phép do bạo lực gia đình
- Nghĩa tiếng Anh
- Paid leave employees can take to deal with the impact of family and domestic violence.
- Ví dụ
Family and domestic violence leave is a national employment entitlement.
Nghỉ phép do bạo lực gia đình là quyền lợi theo tiêu chuẩn việc làm quốc gia.
Bản dịch
- 한국어가정 폭력 피해 휴가
- 中文家庭暴力假
- 日本語家庭内暴力被害休暇
- ไทยลาเนื่องจากความรุนแรงในครอบครัว
- Bahasa Indonesiacuti kekerasan dalam rumah tangga
- Русскийотпуск в связи с домашним насилием
- हिन्दीघरेलू हिंसा अवकाश
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.