AUSLEXTừ điển tiếng Anh Úc & toàn cầu

Từ điển tiếng Anh Úc

713 từ kèm nghĩa tiếng Anh đơn giản, ví dụ và bản dịch.

Âm thanh dùng giọng đọc của thiết bị. Nếu không có giọng Úc, máy sẽ dùng giọng tiếng Anh khác.

← Quay lại danh sách từ

family day care

noun Giáo dục

Nghĩa (Tiếng Việt)
nhà trẻ gia đình
Nghĩa tiếng Anh
Childcare provided by an approved educator in their own home.
Ví dụ
Our youngest goes to family day care twice a week.Con út của chúng tôi đi nhà trẻ gia đình hai lần một tuần.

Bản dịch

  • 한국어가정 보육 (가정 어린이집)
  • 中文家庭式托儿
  • 日本語家庭保育
  • ไทยการรับเลี้ยงเด็กที่บ้านผู้ดูแล
  • Bahasa Indonesiapenitipan anak di rumah
  • Русскийсемейный детский сад
  • हिन्दीपारिवारिक डे केयर

Từ khác cùng chủ đề

Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.