family day care
noun Giáo dục
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- nhà trẻ gia đình
- Nghĩa tiếng Anh
- Childcare provided by an approved educator in their own home.
- Ví dụ
Our youngest goes to family day care twice a week.
Con út của chúng tôi đi nhà trẻ gia đình hai lần một tuần.
Bản dịch
- 한국어가정 보육 (가정 어린이집)
- 中文家庭式托儿
- 日本語家庭保育
- ไทยการรับเลี้ยงเด็กที่บ้านผู้ดูแล
- Bahasa Indonesiapenitipan anak di rumah
- Русскийсемейный детский сад
- हिन्दीपारिवारिक डे केयर
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.