final inspection
noun Nhà ở & bất động sản
- Nghĩa (Tiếng Việt)
- kiểm tra khi trả nhà
- Nghĩa tiếng Anh
- The check of a rental property when the tenant moves out.
- Ví dụ
Clean the oven before the final inspection.
Lau sạch lò nướng trước buổi kiểm tra trả nhà.
Bản dịch
- 한국어퇴거 점검
- 中文退房检查
- 日本語退去時点検
- ไทยการตรวจสภาพก่อนย้ายออก
- Bahasa Indonesiainspeksi akhir
- Русскийфинальный осмотр
- हिन्दीअंतिम निरीक्षण
Từ khác cùng chủ đề
Nghĩa và bản dịch là bản thảo biên tập của AUSLEX. Cách dùng có thể khác theo vùng, tuổi và tình huống.